Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
3.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
4
Bàn thua
2 bàn/Trận
3/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sport Podbrezova | 30 | 74 | 24 | 2 | 4 | 86/25 | +61 |
2 Dukla Banska Bystrica | 30 | 69 | 21 | 6 | 3 | 62/24 | +38 |
3 MFK Skalica | 30 | 62 | 19 | 5 | 6 | 49/20 | +29 |
4 KFC Komarno | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 51/29 | +22 |
15 Partizan Bardejov | 30 | 18 | 3 | 9 | 18 | 26/54 | -28 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Mestsky stadion Bardejov
Bardejov, Slovakia
Sức chứa:
2,612
















