Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
2.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
0.33 bàn/Trận
4/0
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

11
M. DemjanovicTiền vệ
30
Phút thi đấu
0
Phong độ

3
A. MullerTiền vệ

20
C. KelubiaTiền vệ

16
A. OzuzuTiền đạo

14
M. Polca
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Pohronie | 30 | 61 | 18 | 7 | 5 | 48/25 | +23 |
2 Poprad | 30 | 58 | 18 | 4 | 8 | 52/35 | +17 |
3 MFK Skalica | 30 | 53 | 16 | 5 | 9 | 47/32 | +15 |
4 Tatran LM | 30 | 50 | 15 | 5 | 10 | 56/41 | +15 |
11 Lokomotiva Kosice | 30 | 38 | 10 | 8 | 12 | 38/44 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadium Druzstevna pri Hornade
Kosice, Slovakia
Sức chứa:
1,500
















