Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
0.78 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
33
Bàn thua
1.83 bàn/Trận
47/6
Thẻ
2.94 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
A. Merlo-
61
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Kener Pozo

-
S. Moncada

-
C. Vente

-
E. RivasHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Diriangen | 18 | 39 | 12 | 3 | 3 | 40/19 | +21 |
2 Real Esteli | 18 | 37 | 11 | 4 | 3 | 41/19 | +22 |
3 Jalapa | 18 | 33 | 9 | 6 | 3 | 29/16 | +13 |
4 Managua FC | 18 | 29 | 8 | 5 | 5 | 22/18 | +4 |
10 Real Madriz FC | 18 | 15 | 4 | 3 | 11 | 14/33 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Solidaridad Augusto Cesar Mendoza
Chinandega, Nicaragua
Sức chứa:
3,000















