Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.22 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.44 bàn/Trận
25/2
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gama | 9 | 23 | 7 | 2 | 0 | 15/4 | +11 |
2 Samambaia DF | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 21/5 | +16 |
3 Sobradinho EC | 9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 11/8 | +3 |
4 Ceilandia DF | 9 | 16 | 5 | 1 | 3 | 17/12 | +5 |
7 Real FC | 9 | 10 | 3 | 1 | 5 | 11/13 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước















