Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.42 bàn/Trận
8
Bàn thua
0.67 bàn/Trận
34/2
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gama | 9 | 23 | 7 | 2 | 0 | 15/4 | +11 |
2 Samambaia DF | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 21/5 | +16 |
3 Sobradinho EC | 9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 11/8 | +3 |
4 Ceilandia DF | 9 | 16 | 5 | 1 | 3 | 17/12 | +5 |
5 Capital CF | 9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 19/10 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Augustinho Lima
Brasilia, Brazil
Sức chứa:
15,000













