Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
20
Trận thi đấu
36
Bàn thắng
1.8 bàn/Trận
12
Bàn thắng Pen
0.6 bàn/Trận
15
Bàn thua
0.75 bàn/Trận
51/3
Thẻ
2.7 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gama | 10 | 26 | 8 | 2 | 0 | 23/6 | +17 |
2 Luverdense | 10 | 15 | 4 | 3 | 3 | 11/10 | +1 |
3 Brasiliense | 10 | 14 | 3 | 5 | 2 | 11/10 | +1 |
4 Aparecidense GO | 10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 13/12 | +1 |
5 Primavera AC | 10 | 12 | 3 | 3 | 4 | 10/13 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Bezerrão
Gama, Brazil
Sức chứa:
20,000
















