Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
1.91 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.18 bàn/Trận
6
Bàn thua
0.55 bàn/Trận
28/0
Thẻ
2.55 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gama | 9 | 23 | 7 | 2 | 0 | 15/4 | +11 |
2 Samambaia DF | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 21/5 | +16 |
3 Sobradinho EC | 9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 11/8 | +3 |
4 Ceilandia DF | 9 | 16 | 5 | 1 | 3 | 17/12 | +5 |
5 Capital CF | 9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 19/10 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Sân vận động
29 de janeiro de 1993
Samambaia, Brazil
Sức chứa:
6,000











