Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
30
Bàn thắng
0.94 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
71
Bàn thua
2.22 bàn/Trận
93/7
Thẻ
3.13 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
I. MendietaTiền đạo
359
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
I. Leeuw

-
S. Mejía

-
I. Martínez

-
A. VelásquezTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Diriangen | 18 | 39 | 12 | 3 | 3 | 40/19 | +21 |
2 Real Esteli | 18 | 37 | 11 | 4 | 3 | 41/19 | +22 |
3 Jalapa | 18 | 33 | 9 | 6 | 3 | 29/16 | +13 |
4 Managua FC | 18 | 29 | 8 | 5 | 5 | 22/18 | +4 |
9 Rancho Santana FC | 18 | 16 | 4 | 4 | 10 | 20/43 | -23 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước











