Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1.29 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.57 bàn/Trận
5/0
Thẻ
0.71 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
H. SazzadsaikatTiền vệ
66
Phút thi đấu
7.4
Phong độ

-
I. SeneTiền đạo
6.6

-
P. AnsahTiền đạo
6.5

-
N. SumonTiền vệ
6.4

-
A. LimbuHậu vệ
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bangladesh Police Club | 5 | 13 | 4 | 1 | 0 | 14/1 | +13 |
2 Mohammedan Dhaka | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 13/0 | +13 |
3 Bashundhara Kings | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 15/3 | +12 |
4 MSPCC City Club | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 12/7 | +5 |
7 Rahmatgonj MFS | 5 | 6 | 1 | 3 | 1 | 8/8 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Bangabandhu National Stadium
Dhaka, Bangladesh
Sức chứa:
22,085














