Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.86 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.43 bàn/Trận
11/0
Thẻ
1.57 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

19
Rajon HowlederHậu vệ
321
Phút thi đấu
0
Phong độ

5
T. HossainHậu vệ

-
R. HossainTiền đạo

10
S. KanformTiền đạo

25
S. RafizThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bangladesh Police Club | 5 | 13 | 4 | 1 | 0 | 14/1 | +13 |
2 Mohammedan Dhaka | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 13/0 | +13 |
3 Bashundhara Kings | 4 | 10 | 3 | 1 | 0 | 15/3 | +12 |
4 MSPCC City Club | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 12/7 | +5 |
5 Fortis FC | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 15/3 | +12 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











