Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
1.46 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.23 bàn/Trận
34/1
Thẻ
2.69 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

3
N. MiletićHậu vệ
90
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

19
D. BuchtaTiền vệ
7

10
M. CisseTiền đạo
6.9

77
I. BahTiền đạo
6.9

-
A. BaldeTiền đạo
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Crvena Zvezda | 13 | 37 | 12 | 1 | 0 | 33/4 | +29 |
2 Vojvodina Novi Sad | 13 | 29 | 9 | 2 | 2 | 28/12 | +16 |
3 FK Zeleznicar Pancevo | 13 | 26 | 8 | 2 | 3 | 21/11 | +10 |
4 FK IMT Belgrad | 13 | 21 | 6 | 3 | 4 | 15/9 | +6 |
5 Radnicki 1923 Kragujevac | 13 | 20 | 6 | 2 | 5 | 19/16 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Čika Dača Stadium
Kragujevac, Serbia
Sức chứa:
15,100














