Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
1.4 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.07 bàn/Trận
46/2
Thẻ
3.2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

90
K. KarikariTiền đạo
495
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

10
S. PedroTiền đạo
6.9

33
N. DjuricicHậu vệ
6.8

5
N. VidojevicHậu vệ
6.8

20
J. JevremovicTiền đạo
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Crvena Zvezda | 13 | 37 | 12 | 1 | 0 | 33/4 | +29 |
2 Vojvodina Novi Sad | 13 | 29 | 9 | 2 | 2 | 28/12 | +16 |
3 FK Zeleznicar Pancevo | 13 | 26 | 8 | 2 | 3 | 21/11 | +10 |
4 FK IMT Belgrad | 13 | 21 | 6 | 3 | 4 | 15/9 | +6 |
5 Radnicki 1923 Kragujevac | 13 | 20 | 6 | 2 | 5 | 19/16 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion FK Zeleznicar Pancevo
Pancevo, Serbia
Sức chứa:
2,967














