Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
37
Bàn thắng
2.47 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
9
Bàn thua
0.6 bàn/Trận
35/2
Thẻ
2.47 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
R. PradoHậu vệ
180
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

-
N. TiknizyanTiền vệ
7.2

21
T. ElsnikTiền vệ
6.9

-
S. ErakovicHậu vệ
6.8

23
M. RistićTiền vệ
6.8
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

71.Adem AvdicHậu vệ
Viêm gân bánh chè
Đầu tháng 06/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Crvena Zvezda | 13 | 37 | 12 | 1 | 0 | 33/4 | +29 |
2 Vojvodina Novi Sad | 13 | 29 | 9 | 2 | 2 | 28/12 | +16 |
3 FK Zeleznicar Pancevo | 13 | 26 | 8 | 2 | 3 | 21/11 | +10 |
4 FK IMT Belgrad | 13 | 21 | 6 | 3 | 4 | 15/9 | +6 |
5 Radnicki 1923 Kragujevac | 13 | 20 | 6 | 2 | 5 | 19/16 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Rajko Mitić Stadion
Belgrade, Serbia
Sức chứa:
55,000





















