Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.07 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
11
Bàn thua
0.79 bàn/Trận
35/1
Thẻ
2.57 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
Oriyomi Ahmed LebiTiền đạo
41
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

45
I. CasasHậu vệ
6.9

40
F. KamanoTiền đạo
6.9

22
Vasilije NovicicTiền vệ
6.8

-
D. ŽagarTiền vệ
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Crvena Zvezda | 13 | 37 | 12 | 1 | 0 | 33/4 | +29 |
2 Vojvodina Novi Sad | 13 | 29 | 9 | 2 | 2 | 28/12 | +16 |
3 FK Zeleznicar Pancevo | 13 | 26 | 8 | 2 | 3 | 21/11 | +10 |
4 FK IMT Belgrad | 13 | 21 | 6 | 3 | 4 | 15/9 | +6 |
5 Radnicki 1923 Kragujevac | 13 | 20 | 6 | 2 | 5 | 19/16 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion FK IMT
Belgrade, Serbia
Sức chứa:
1,150













