Thống kê mùa giải 2013
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
1.38 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
0.81 bàn/Trận
4/6
Thẻ
0.63 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Qingdao FC(2013-2022) | 14 | 36 | 11 | 3 | 0 | 26/2 | +24 |
2 Hebei FC(2010-2023) | 14 | 31 | 9 | 4 | 1 | 34/7 | +27 |
3 Qinghai Senke | 14 | 23 | 6 | 5 | 3 | 20/9 | +11 |
4 Shandong Tengding(2012-2015) | 14 | 21 | 5 | 6 | 3 | 17/6 | +11 |
5 ShenYang DongJin(2000-2018) | 14 | 16 | 4 | 4 | 6 | 14/21 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









