Thống kê mùa giải 2018
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
0.23 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
72
Bàn thua
2.77 bàn/Trận
29/1
Thẻ
1.15 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
B. WangHậu vệ
180
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Z. ChenTiền vệ

-
T. MaTiền vệ

-
M. Weixu

-
S. HamitTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023) | 26 | 53 | 17 | 2 | 7 | 41/20 | +21 |
2 Jiangsu Luzhiying(2013-2021) | 26 | 52 | 15 | 7 | 4 | 45/20 | +25 |
3 Liaoning Tieren | 26 | 52 | 16 | 4 | 6 | 51/28 | +23 |
4 Qingdao Hainiu | 26 | 51 | 16 | 3 | 7 | 44/23 | +21 |
14 ShenYang DongJin(2000-2018) | 26 | 0 | 0 | 0 | 26 | 0/81 | -81 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










