Thống kê mùa giải 2022
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
0.53 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
115
Bàn thua
3.38 bàn/Trận
35/2
Thẻ
1.09 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

48
J. DengTiền đạo
45
Phút thi đấu
6.5
Phong độ

20
H. GaoTiền đạo
6.3

30
Y. BaoThủ môn
6.2

46
Z. SunTiền vệ
6.1

11
X. YaoTiền đạo
6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Wuhan Three Towns | 34 | 78 | 25 | 3 | 6 | 91/28 | +63 |
2 Shandong Taishan | 34 | 78 | 25 | 3 | 6 | 87/29 | +58 |
3 Zhejiang Professional FC | 34 | 65 | 18 | 11 | 5 | 64/28 | +36 |
4 Shanghai Port | 34 | 65 | 20 | 5 | 9 | 55/25 | +30 |
18 Hebei FC(2010-2023) | 34 | -3 | 2 | 0 | 32 | 18/115 | -97 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước













