Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
0.93 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
28
Bàn thua
1 bàn/Trận
58/4
Thẻ
2.21 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

55
X. HuangHậu vệ
1.080
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

17
J. ChenTiền đạo
6.5

4
H. YuxuanHậu vệ
6.3

10
A. WusimanjiangTiền vệ
6.1

28
X. SunHậu vệ
5.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shandong Taishan B | 22 | 41 | 12 | 5 | 5 | 33/21 | +12 |
2 Shanghai Port B | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 36/19 | +17 |
3 Shanxi Chongde Ronghai | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 29/17 | +12 |
4 Dalian Kewei | 22 | 37 | 9 | 10 | 3 | 22/14 | +8 |
9 Qingdao Red Lions | 22 | 25 | 5 | 10 | 7 | 22/20 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Qingdao Guoxin Sports Center Outfield
Qingdao, Trung Quốc
Sức chứa:
0














