Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.39 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
25
Bàn thua
0.89 bàn/Trận
34/2
Thẻ
1.29 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

15
S. ShiHậu vệ
116
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

-
EzherTiền vệ
7

23
T. WangHậu vệ
6.9

38
ImranTiền vệ
6.7

37
Z. ChenTiền vệ
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shandong Taishan B | 22 | 41 | 12 | 5 | 5 | 33/21 | +12 |
2 Shanghai Port B | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 36/19 | +17 |
3 Shanxi Chongde Ronghai | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 29/17 | +12 |
4 Dalian Kewei | 22 | 37 | 9 | 10 | 3 | 22/14 | +8 |
5 Tai'an Tiankuang | 22 | 31 | 8 | 7 | 7 | 25/23 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Linyi Olympic Sports Park
Linyi, Trung Quốc
Sức chứa:
57,000













