Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.18 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
20
Bàn thua
0.71 bàn/Trận
39/4
Thẻ
1.54 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
15
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

39
T. ZhangHậu vệ
1.346
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

60
J. ZhangHậu vệ
7

9
P. QeyyumTiền đạo
7

38
H. ZhangTiền vệ
6.9

7
E. KurbanTiền đạo
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shandong Taishan B | 22 | 41 | 12 | 5 | 5 | 33/21 | +12 |
2 Shanghai Port B | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 36/19 | +17 |
3 Shanxi Chongde Ronghai | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 29/17 | +12 |
4 Dalian Kewei | 22 | 37 | 9 | 10 | 3 | 22/14 | +8 |
5 Tai'an Tiankuang | 22 | 31 | 8 | 7 | 7 | 25/23 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Shanxi Provincial Stadium
Shanxi, Trung Quốc
Sức chứa:
32,000














