Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
1.04 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
18
Bàn thua
0.64 bàn/Trận
52/2
Thẻ
1.93 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
26
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

35
P. WangHậu vệ
2.340
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

20
X. ZhangTiền đạo
6.8

19
H. ZhangTiền vệ
6.8

14
Z. LiHậu vệ
6.7

1
C. ZhangThủ môn
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shandong Taishan B | 22 | 41 | 12 | 5 | 5 | 33/21 | +12 |
2 Shanghai Port B | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 36/19 | +17 |
3 Shanxi Chongde Ronghai | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 29/17 | +12 |
4 Dalian Kewei | 22 | 37 | 9 | 10 | 3 | 22/14 | +8 |
5 Tai'an Tiankuang | 22 | 31 | 8 | 7 | 7 | 25/23 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Dalian Football Youth Training Base
Dalian, Trung Quốc
Sức chứa:
5,000














