Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
1.14 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
19
Bàn thua
1.36 bàn/Trận
35/1
Thẻ
2.57 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

6
O. KocarHậu vệ
760
Phút thi đấu
0
Phong độ

20
S. FielekTiền vệ

9
A. GjoniTiền đạo

80
F. MendalskiTiền vệ

1
F. AndrzejczakThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pogon Grodzisk Mazowiecki | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/11 | +8 |
2 Ruch Chorzow | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 16/11 | +5 |
3 Polonia Warszawa | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/14 | +5 |
4 LKS Lodz | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 15/11 | +4 |
16 Puszcza | 12 | 12 | 4 | 0 | 8 | 13/17 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Miejski w Niepolomicach
Niepolomice, Ba Lan
Sức chứa:
1,000

















