Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
0.77 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
36
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
46/3
Thẻ
1.63 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Durban City FC | 30 | 58 | 17 | 7 | 6 | 44/23 | +21 |
2 Orbit College | 30 | 53 | 14 | 11 | 5 | 33/19 | +14 |
3 Casric Stars | 30 | 48 | 13 | 9 | 8 | 38/29 | +9 |
4 Black Leopards | 30 | 47 | 13 | 8 | 9 | 43/36 | +7 |
11 Pretoria Callies | 30 | 36 | 10 | 6 | 14 | 23/36 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Tuks ABSA Stadium
Tshwane/Pretoria, Nam Phi
Sức chứa:
2,000









