Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.08 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
0.85 bàn/Trận
13/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

33
F. AsareThủ môn
810
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

-
G. SirinoTiền đạo
6.9

-
S. NcananaHậu vệ
6.7

-
Jean LwambaTiền đạo
6.5

35
L. SifumbaTiền vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mamelodi Sundowns | 9 | 23 | 7 | 2 | 0 | 23/8 | +15 |
2 Orlando Pirates | 8 | 22 | 7 | 1 | 0 | 19/1 | +18 |
3 AmaZulu | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 12/8 | +4 |
4 Milford | 9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 10/7 | +3 |
10 Durban City FC | 8 | 7 | 1 | 4 | 3 | 5/7 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Harry Gwala Stadium
Pietermaritzburg, Nam Phi
Sức chứa:
12,000













