Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.25 bàn/Trận
5/1
Thẻ
0.75 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Magesi | 8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 12/4 | +8 |
2 Cape Town City FC | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 14/8 | +6 |
3 Casric Stars | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 9/6 | +3 |
4 Hungry Lions | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 11/5 | +6 |
14 Orbit College | 8 | 3 | 0 | 3 | 5 | 4/10 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Olympia Park
Rustenburg, Nam Phi
Sức chứa:
32,000














