Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
1.79 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.21 bàn/Trận
18
Bàn thua
1.29 bàn/Trận
23/1
Thẻ
1.71 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
14
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

20
M. JaroszewskiTiền vệ
991
Phút thi đấu
0
Phong độ

12
J. WrobelTiền đạo

27
R. BobocHậu vệ

1
M. MolgaThủ môn

4
Albert ZarownyHậu vệ
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Bartosz KopaczHậu vệ
Vết thương
Đầu tháng 03/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pogon Grodzisk Mazowiecki | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/11 | +8 |
2 Ruch Chorzow | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 16/11 | +5 |
3 Polonia Warszawa | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/14 | +5 |
4 LKS Lodz | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 15/11 | +4 |
5 LKS Nieciecza | 12 | 20 | 6 | 2 | 4 | 19/17 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Bruk-Bet
Nieciecza, Ba Lan
Sức chứa:
4,595

















