Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
11
Bàn thua
1.22 bàn/Trận
10/1
Thẻ
1.22 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

13
J. Balayazi-
270
Phút thi đấu
0
Phong độ

8
K. Mwambungu

15
Keneth Kunambi

48
D. BennokakolanyaThủ môn

3
D. Mushi
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Simba Sports Club | 8 | 24 | 8 | 0 | 0 | 19/4 | +15 |
2 Young Africans | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 19/5 | +14 |
3 Azam | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 17/7 | +10 |
4 JKT Tanzania | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 12/12 | 0 |
7 Polisi Tanzania FC | 9 | 12 | 3 | 3 | 3 | 12/11 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu















