Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
1.47 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
21
Bàn thua
1.4 bàn/Trận
29/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
14
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

31
E. DzięciołHậu vệ
1.199
Phút thi đấu
0
Phong độ

27
J. BarczakHậu vệ

17
M. MarzecTiền vệ

16
B. PoczobutTiền vệ

14
D. JakubikHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pogon Grodzisk Mazowiecki | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/11 | +8 |
2 Ruch Chorzow | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 16/11 | +5 |
3 Polonia Warszawa | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/14 | +5 |
4 LKS Lodz | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 15/11 | +4 |
11 Pogon Siedlce | 12 | 15 | 4 | 3 | 5 | 14/15 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion ROSRRiT w Siedlcach
Siedlce, Ba Lan
Sức chứa:
2,901















