Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
27
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
0.7 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
90
Bàn thua
3.33 bàn/Trận
61/3
Thẻ
2.37 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
13
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

62
J. AmruTiền đạo
254
Phút thi đấu
0
Phong độ

22
R. ArifmaTiền vệ

27
M. KimuraHậu vệ

55
T. RahmanTiền vệ

28
M. IzamTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 PSS Sleman | 27 | 56 | 16 | 8 | 3 | 53/19 | +34 |
2 Persipura Jayapura | 27 | 56 | 17 | 5 | 5 | 44/17 | +27 |
3 Barito Putera | 27 | 53 | 15 | 8 | 4 | 41/18 | +23 |
4 Kendal Tornado FC | 27 | 50 | 15 | 5 | 7 | 47/21 | +26 |
10 Persipal Palu | 27 | 7 | 0 | 7 | 20 | 19/90 | -71 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Gawalise Stadium
Palu, Indonesia
Sức chứa:
20,000











