Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.43 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.86 bàn/Trận
9/1
Thẻ
1.43 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
7
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

18
M. FornazariTiền đạo
258
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

7
H. TanakaTiền vệ
6.5

88
M. LorenzenTiền đạo
6.5

11
G. TocantinsTiền đạo
6.4

6
K. GomesHậu vệ
6.3
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

26.Ferrel Arda SantosoTiền vệ
Viêm gân bánh chè
Giữa tháng 02/2026

Hanif Abdurrauf SjahbandiTiền vệ
Chấn thương bàn chân
Giữa tháng 11/2025
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 7 | 18 | 6 | 0 | 1 | 17/6 | +11 |
2 Dewa United FC | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 12/10 | +2 |
3 Bali United | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 20/8 | +12 |
4 Persib Bandung | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 11/8 | +3 |
15 PSS Sleman | 7 | 4 | 1 | 1 | 5 | 10/13 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Maguwoharjo Stadium
Yogyakarta, Indonesia
Sức chứa:
35,000















