Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
2.29 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.29 bàn/Trận
4
Bàn thua
0.57 bàn/Trận
10/1
Thẻ
1.57 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

25
Z. SalmonTiền đạo
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

24
Rochman FatchuHậu vệ

19
Dwi Geno NofiansyahTiền vệ

46
F. W. SugiyantoroHậu vệ

-
O. Andre
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Deltras Sidoarjo | 7 | 15 | 4 | 3 | 0 | 18/9 | +9 |
2 Kendal Tornado FC | 7 | 14 | 4 | 3 | 0 | 16/4 | +12 |
3 Rans Nusantara FC | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 18/11 | +7 |
4 Persela Lamongan | 7 | 13 | 4 | 2 | 1 | 13/4 | +9 |
5 Barito Putera | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 14/8 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Utama Kendal
中爪哇, Indonesia
Sức chứa:
15,000












