Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
2 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.29 bàn/Trận
8
Bàn thua
1.14 bàn/Trận
13/0
Thẻ
1.86 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

71
Aimar IskandarTiền đạo
251
Phút thi đấu
0
Phong độ

13
B. P. AndriatmokoTiền vệ

17
FerdiansyahTiền vệ

19
B. KahfiTiền đạo

25
R. PambudiThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Deltras Sidoarjo | 7 | 15 | 4 | 3 | 0 | 18/9 | +9 |
2 Kendal Tornado FC | 7 | 14 | 4 | 3 | 0 | 16/4 | +12 |
3 Rans Nusantara FC | 7 | 14 | 4 | 2 | 1 | 18/11 | +7 |
4 Persela Lamongan | 7 | 13 | 4 | 2 | 1 | 13/4 | +9 |
5 Barito Putera | 7 | 13 | 4 | 1 | 2 | 14/8 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion 17 Mei
Banjarmasin, Indonesia
Sức chứa:
15,000












