Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
19
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1.79 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
29
Bàn thua
1.53 bàn/Trận
41/4
Thẻ
2.37 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
16
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

89
JehTiền đạo
842
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

10
I. MiladinovicTiền vệ
6.7

27
N. ChumichTiền đạo
6.6

17
M. AleksicTiền đạo
6.6

19
D. SeckTiền đạo
6.3
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Crvena Zvezda | 13 | 37 | 12 | 1 | 0 | 33/4 | +29 |
2 Vojvodina Novi Sad | 13 | 29 | 9 | 2 | 2 | 28/12 | +16 |
3 FK Zeleznicar Pancevo | 13 | 26 | 8 | 2 | 3 | 21/11 | +10 |
4 FK IMT Belgrad | 13 | 21 | 6 | 3 | 4 | 15/9 | +6 |
10 Partizan Belgrade | 13 | 14 | 4 | 2 | 7 | 21/24 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Partizana
Belgrade, Serbia
Sức chứa:
29,775



















