Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
0.89 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.22 bàn/Trận
24
Bàn thua
2.67 bàn/Trận
25/1
Thẻ
2.89 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gama | 9 | 23 | 7 | 2 | 0 | 15/4 | +11 |
2 Samambaia DF | 9 | 20 | 6 | 2 | 1 | 21/5 | +16 |
3 Sobradinho EC | 9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 11/8 | +3 |
4 Ceilandia DF | 9 | 16 | 5 | 1 | 3 | 17/12 | +5 |
8 Paranoa EC | 9 | 6 | 2 | 0 | 7 | 8/24 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio JK Paranoa
Brasilia, Brazil
Sức chứa:
6,000












