Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.18 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.21 bàn/Trận
62
Bàn thua
2.21 bàn/Trận
50/6
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
24
Trận thi đấu
7
Bàn thắng

10
M. BustosTiền đạo
1.761
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

27
R. KrattTiền đạo
6.7

4
D. KonincksHậu vệ
6.5

19
B. JuachTiền đạo
6.5

33
M. BaldisimoTiền vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cavalry FC | 28 | 60 | 18 | 6 | 4 | 58/23 | +35 |
2 Forge FC | 28 | 58 | 17 | 7 | 4 | 49/22 | +27 |
3 Atletico Ottawa | 28 | 43 | 13 | 4 | 11 | 42/45 | -3 |
4 Supra Du Quebec | 28 | 38 | 11 | 5 | 12 | 47/50 | -3 |
8 Pacific FC | 28 | 15 | 2 | 9 | 17 | 33/62 | -29 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Westhills Stadium
Langford, Canada
Sức chứa:
6,000











