Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
1.11 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
15
Bàn thua
0.83 bàn/Trận
40/2
Thẻ
2.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

24
B. VillegasTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
D. LaraThủ môn

-
L. MenesesTiền đạo

-
J. BogmisTiền vệ

28
D. G. SaavedraTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Puerto Montt | 24 | 45 | 12 | 9 | 3 | 34/22 | +12 |
2 Union Temuco | 24 | 41 | 12 | 5 | 7 | 35/27 | +8 |
3 D. Concepcion | 24 | 36 | 9 | 9 | 6 | 31/24 | +7 |
4 Lota Schwager | 24 | 34 | 9 | 7 | 8 | 31/29 | +2 |
7 Osorno | 24 | 18 | 5 | 3 | 16 | 17/40 | -23 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước


















