Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
36
Bàn thua
1.24 bàn/Trận
67/9
Thẻ
2.62 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

11
R. CastroTiền đạo
404
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
D. MancillaHậu vệ

-
E. AscuiThủ môn

1
M. EscobarThủ môn

-
L. RojasHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cobreloa | 29 | 54 | 15 | 9 | 5 | 52/30 | +22 |
2 San Luis Quillota | 29 | 54 | 15 | 9 | 5 | 44/30 | +14 |
3 Santiago Wanderers | 29 | 50 | 14 | 8 | 7 | 48/32 | +16 |
4 CSD Antofagasta | 29 | 48 | 13 | 9 | 7 | 51/26 | +25 |
11 Puerto Montt | 29 | 38 | 11 | 5 | 13 | 29/36 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Regional de Chinquihue
Puerto Montt, Chile
Sức chứa:
10,000

















