Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
19
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
1.32 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
19
Bàn thua
1 bàn/Trận
53/5
Thẻ
3.05 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

2
Juan ReyesTiền đạo
497
Phút thi đấu
0
Phong độ

4
Agustin AmbiadoHậu vệ

24
F. OrtízTiền vệ

7
Cristobal DiazTiền vệ

12
G. FuentesThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Santiago Morning | 6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 10/6 | +4 |
2 Deportes Temuco | 6 | 9 | 3 | 0 | 3 | 6/4 | +2 |
3 Curico Unido | 6 | 9 | 2 | 3 | 1 | 7/6 | +1 |
4 D. Concepcion | 6 | 9 | 3 | 0 | 3 | 10/14 | -4 |
7 Lota Schwager | 6 | 2 | 0 | 2 | 4 | 7/11 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước

















