Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
1.08 bàn/Trận
8
Bàn thắng Pen
0.32 bàn/Trận
30
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
51/5
Thẻ
2.24 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
22
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

20
J. HenríquezTiền vệ
1.454
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

21
N. RodriguezHậu vệ
6.8

-
N. SepulvedaTiền vệ
6.6

23
C. RiquelmeHậu vệ
6.6

32
J. LarriveyTiền đạo
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Colo Colo | 25 | 55 | 17 | 4 | 4 | 51/28 | +23 |
2 Universidad de Chile | 25 | 48 | 14 | 6 | 5 | 45/20 | +25 |
3 Univ Catolica | 24 | 42 | 13 | 3 | 8 | 51/36 | +15 |
4 Everton CD | 25 | 39 | 11 | 6 | 8 | 41/31 | +10 |
10 D. Concepcion | 25 | 32 | 9 | 5 | 11 | 27/30 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Municipal Ester Roa Concepcion
Concepcion, Chile
Sức chứa:
6,000



















