Thống kê mùa giải 2017 - 2018
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
45
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
94/7
Thẻ
3.37 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Slezský FC Opava | 30 | 63 | 18 | 9 | 3 | 76/33 | +43 |
2 Fotbal Příbram | 30 | 58 | 18 | 4 | 8 | 56/32 | +24 |
3 FK Pardubice | 30 | 51 | 16 | 3 | 11 | 44/30 | +14 |
4 FC Hradec Králové | 30 | 50 | 14 | 8 | 8 | 50/36 | +14 |
13 Olymp.Hradec Kralove | 30 | 34 | 8 | 10 | 12 | 33/45 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước












