Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
1.73 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
18
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
28/2
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

10
V. PatrakTiền đạo
222
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

46
V. NeumanThủ môn
6.8

99
K. ViniciusTiền đạo
6.3

20
A. TankoTiền đạo
6.3

-
T. BoledovicTiền vệ
6.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SK Slavia Praha | 12 | 28 | 8 | 4 | 0 | 27/7 | +20 |
2 AC Sparta Praha | 12 | 22 | 7 | 1 | 4 | 25/13 | +12 |
3 FK Mladá Boleslav | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/14 | +5 |
4 SK Sigma Olomouc | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/15 | +4 |
12 FK Pardubice | 12 | 14 | 4 | 2 | 6 | 14/17 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Arnošta Košťála
Pardubice, CH Séc
Sức chứa:
4,620

















