Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
1.19 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
21
Bàn thua
1.31 bàn/Trận
31/2
Thẻ
2.06 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
13
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

5
F. CihakHậu vệ
1.110
Phút thi đấu
6.4
Phong độ

21
T. WiesnerTiền vệ
6.2

16
V. DaridaTiền vệ
6.1

7
J. UhrincatHậu vệ
5.9

12
A. ZadrazilThủ môn
5.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SK Slavia Praha | 12 | 28 | 8 | 4 | 0 | 27/7 | +20 |
2 AC Sparta Praha | 12 | 22 | 7 | 1 | 4 | 25/13 | +12 |
3 FK Mladá Boleslav | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/14 | +5 |
4 SK Sigma Olomouc | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/15 | +4 |
11 FC Hradec Králové | 12 | 15 | 4 | 3 | 5 | 11/15 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Malsovicka arena
Hradec Krlove, CH Séc
Sức chứa:
9,300



















