Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Viikingit | 22 | 45 | 13 | 6 | 3 | 50/28 | +22 |
2 MuSa | 22 | 44 | 14 | 2 | 6 | 44/18 | +26 |
3 Salon Palloilijat | 22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 47/31 | +16 |
4 BK-46 Karis Karjaa | 22 | 42 | 13 | 3 | 6 | 46/29 | +17 |
11 NuPS | 22 | 14 | 4 | 2 | 16 | 24/66 | -42 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước

















