Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
7 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 MuSa | 22 | 47 | 15 | 2 | 5 | 43/24 | +19 |
2 Salon Palloilijat | 22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 43/23 | +20 |
3 GrIFK Kauniainen | 22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 39/21 | +18 |
4 Kaarinan Pojat | 22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 37/28 | +9 |
12 BK-46 Karis Karjaa | 22 | 14 | 3 | 5 | 14 | 25/44 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Karjaan Urheilukentta
Karis, Phần Lan
Sức chứa:
1,000










