Thống kê mùa giải 2020
Trận đấu chính thức
17
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
0.94 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.12 bàn/Trận
52
Bàn thua
3.06 bàn/Trận
36/2
Thẻ
2.24 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
16
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

15
P. AhonenTiền vệ
1.255
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
O. Nzeh

-
K. PodgainoiThủ môn

23
P. NlateHậu vệ

-
M. Ailio
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pallokerho-35 | 17 | 39 | 12 | 3 | 2 | 40/11 | +29 |
2 PEPO Lappeenranta | 17 | 34 | 10 | 4 | 3 | 36/17 | +19 |
3 Honka Akatemia | 17 | 31 | 9 | 4 | 4 | 31/15 | +16 |
4 JaPS | 17 | 29 | 9 | 2 | 6 | 34/25 | +9 |
11 Viikingit | 17 | 12 | 3 | 3 | 11 | 16/52 | -36 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Vuosaaren Urheilukenttä
Helsinki, Phần Lan
Sức chứa:
4,000













