Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
23
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
1.26 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
65
Bàn thua
2.83 bàn/Trận
41/2
Thẻ
1.87 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

31
C. AcatrineiTiền vệ
62
Phút thi đấu
0
Phong độ

2
J. KoponenThủ môn

22
Christopher AbdouHậu vệ

40
MajaluomaTiền đạo

4
Yuriy BakhmutchenkoHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Honka Espoo | 18 | 43 | 13 | 4 | 1 | 56/17 | +39 |
2 Aifk Turku | 18 | 39 | 12 | 3 | 3 | 38/18 | +20 |
3 EPS Espoo | 18 | 32 | 10 | 2 | 6 | 39/26 | +13 |
4 HJS Akatemia | 18 | 31 | 9 | 4 | 5 | 30/24 | +6 |
9 MuSa | 18 | 12 | 3 | 3 | 12 | 19/55 | -36 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Porin Stadion
Pori, Phần Lan
Sức chứa:
12,000














