Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
6 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SK Viktorie Jirny | 37 | 80 | 25 | 5 | 7 | 70/44 | +26 |
2 FK Viktoria Žižkov | 37 | 78 | 24 | 6 | 7 | 88/34 | +54 |
3 Chrudim | 37 | 77 | 24 | 5 | 8 | 86/34 | +52 |
4 Loko Vltavin | 37 | 77 | 23 | 8 | 6 | 85/40 | +45 |
17 Novy Bydzov | 22 | 27 | 8 | 3 | 11 | 25/35 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











