Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
1.27 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
28
Bàn thua
1.87 bàn/Trận
25/1
Thẻ
1.73 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
D. KlusakHậu vệ
105
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
M. NovyHậu vệ

15
M. HönigTiền vệ

18
A. BatiojaTiền đạo

6
R. HrubýTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 MFK Karviná | 12 | 27 | 9 | 0 | 3 | 26/13 | +13 |
2 FC Vysočina Jihlava | 12 | 23 | 7 | 2 | 3 | 21/12 | +9 |
3 FK Dukla Praha | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 22/19 | +3 |
4 FK Viagem Ústí nad Labem | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 20/16 | +4 |
12 FK Viktoria Žižkov | 12 | 14 | 4 | 2 | 6 | 13/21 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
FK Viktoria Stadion
Prague, CH Séc
Sức chứa:
5,600


















