Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
1.14 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.07 bàn/Trận
32/3
Thẻ
2.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
5
Bàn thắng

20
K. DixonTiền đạo
905
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

22
A. LjajićTiền vệ
6.9

10
D. SadiTiền đạo
6.8

99
F. MulicTiền đạo
6.8

-
J. MarinkovicHậu vệ
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Crvena Zvezda | 13 | 37 | 12 | 1 | 0 | 33/4 | +29 |
2 Vojvodina Novi Sad | 13 | 29 | 9 | 2 | 2 | 28/12 | +16 |
3 FK Zeleznicar Pancevo | 13 | 26 | 8 | 2 | 3 | 21/11 | +10 |
4 FK IMT Belgrad | 13 | 21 | 6 | 3 | 4 | 15/9 | +6 |
9 Novi Pazar | 13 | 16 | 4 | 4 | 5 | 13/14 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Čačak Stadium
Čačak, Serbia
Sức chứa:
8,000















