Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

5
J. StrookerHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

44
S. VanderMaatenThủ môn

2
M. FrimpongHậu vệ

24
N. Lombaye

26
S. BosmaTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Quick Boys | 33 | 76 | 24 | 4 | 5 | 78/33 | +45 |
2 Rijnsburgse Boys | 34 | 72 | 22 | 6 | 6 | 80/38 | +42 |
3 AFC Amsterdam | 34 | 65 | 20 | 5 | 9 | 68/40 | +28 |
4 Katwijk | 34 | 58 | 17 | 7 | 10 | 58/49 | +9 |
15 Noordwijk | 34 | 38 | 10 | 8 | 16 | 64/69 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sportpark Duinwetering
Noordwijk, Hà Lan
Sức chứa:
6,000
















